Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无菌
无菌
vô khuẩn
vô khuẩn; vô trùng; tiệt trùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô khuẩn; vô trùng; tiệt trùng
- 。
Căn phòng này vô trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无菌
Phồn thể無菌
vô khuẩn
vô khuẩn; vô trùng; tiệt trùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô khuẩn; vô trùng; tiệt trùng
- 。
Căn phòng này vô trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.