Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无翅
无翅
vô sí
không cánh; không có cánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không cánh; không có cánh
- 。
Loài côn trùng này không có cánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无翅
Phồn thể無翅
vô sí
không cánh; không có cánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không cánh; không có cánh
- 。
Loài côn trùng này không có cánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.