Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无线
无线
vô tuyến
không dây; vô tuyến
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dây; vô tuyến
- 。
Đây là tai nghe không dây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
无线
Phồn thể無線
vô tuyến
không dây; vô tuyến
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dây; vô tuyến
- 。
Đây là tai nghe không dây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.