Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无棣
无棣
vô đệ
huyện Vô Đệ, thuộc địa cấp thị Tân Châu, Sơn Đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Vô Đệ, thuộc địa cấp thị Tân Châu, Sơn Đông(kế thừa)
- 。
Huyện Vô Đệ ở tỉnh Sơn Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无棣
Phồn thể無棣
vô đệ
huyện Vô Đệ, thuộc địa cấp thị Tân Châu, Sơn Đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Vô Đệ, thuộc địa cấp thị Tân Châu, Sơn Đông(kế thừa)
- 。
Huyện Vô Đệ ở tỉnh Sơn Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.