Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无悔
无悔
vô hối
không hối hận; không hối tiếc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không hối hận; không hối tiếc
- 。
Tôi không hối hận về lựa chọn của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无悔
Phồn thể無悔
vô hối
không hối hận; không hối tiếc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không hối hận; không hối tiếc
- 。
Tôi không hối hận về lựa chọn của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.