无性

无性
xìng
vô tính

vô tính; không có giới tính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tính; không có giới tính

    • Loại thực vật này là vô tính.

  2. tính từ

    vô tính (sinh sản)

    • Sinh sản vô tính là một hình thức sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.