无双
无双
vô song
vô song; có một không hai
3 nghĩa#43339
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô song; có một không hai
- 。
Vẻ đẹp của cô ấy là vô song trên thế giới.
- 貳形tính từ
vô song; tuyệt vời; không ai sánh bằng
- 參形tính từ
vô song; có một không hai
Đang tải…
无双
Phồn thể無雙
vô song
vô song; có một không hai
3 nghĩa#43339
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô song; có một không hai
- 。
Vẻ đẹp của cô ấy là vô song trên thế giới.
- 貳形tính từ
vô song; tuyệt vời; không ai sánh bằng
- 參形tính từ
vô song; có một không hai
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.