Tới nội dung chính

无从

无从
wúcóng
vô tòng

không có cách; không thể (làm được gì)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19960
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không có cách; không thể (làm được gì)

    • 。

      Tôi không có cách nào biết được sự thật.

  2. 貳副trạng từ

    không có cách nào; không biết bắt đầu từ đâu

    • 。

      Tôi không thể biết chuyện này.

  3. 參副trạng từ

    không có cách nào; không biết từ đâu mà

    • 。

      Tôi không có cách nào để biết.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu