Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无人不
无人不
vô nhân bất
không ai là không…; ai cũng…
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không ai là không…; ai cũng…
- ,。
Không ai không biết, không ai không hiểu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无人不
Phồn thể無人不
vô nhân bất
không ai là không…; ai cũng…
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không ai là không…; ai cũng…
- ,。
Không ai không biết, không ai không hiểu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.