支气管炎

支气管炎
zhīguǎnyán
chi khí quản viêm

viêm phế quản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm phế quản

    • Anh ấy bị viêm phế quản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.