Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支气管炎
支气管炎
chi khí quản viêm
viêm phế quản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm phế quản
- 。
Anh ấy bị viêm phế quản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
支气管炎
Phồn thể支氣管炎
chi khí quản viêm
viêm phế quản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm phế quản
- 。
Anh ấy bị viêm phế quản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.