支撑架

支撑架
zhīchēngjià
chi chống giá

giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ

    • Cái giá đỡ này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.