延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延接
延接
diên tiếp
tiếp đón; tiếp nhận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp đón; tiếp nhận
- 。
Anh ấy đã tiếp đón khách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
延接
Phồn thể延
diên tiếp
tiếp đón; tiếp nhận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp đón; tiếp nhận
- 。
Anh ấy đã tiếp đón khách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.