延接

延接
yánjiē
diên tiếp

tiếp đón; tiếp nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp đón; tiếp nhận

    • Anh ấy đã tiếp đón khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước đi, di chuyển)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy, kéo dài)HỘI Ý

延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.