延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延展
延展
diên triển
mở rộng; kéo dài; duỗi ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; kéo dài; duỗi ra
- 。
Dự án này có thể kéo dài đến năm sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ延展
Phồn thể延
diên triển
mở rộng; kéo dài; duỗi ra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; kéo dài; duỗi ra
- 。
Dự án này có thể kéo dài đến năm sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.