延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延寿
延寿
diên thọ
kéo dài tuổi thọ; diên thọ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo dài tuổi thọ; diên thọ
- 。
Thuốc này có thể kéo dài tuổi thọ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ延寿
Phồn thể延壽
diên thọ
kéo dài tuổi thọ; diên thọ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo dài tuổi thọ; diên thọ
- 。
Thuốc này có thể kéo dài tuổi thọ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.