/
幼虫
幼虫
ấu trùng
ấu trùng; sâu non
1 nghĩa#23892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấu trùng; sâu non
- 。
Con ấu trùng này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幼虫
Phồn thể幼蟲
ấu trùng
ấu trùng; sâu non
1 nghĩa#23892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấu trùng; sâu non
- 。
Con ấu trùng này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.