幼儿

幼儿
yòuér
ấu nhi

trẻ nhỏ; trẻ mầm non

3 nghĩa#38262
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ nhỏ; trẻ mầm non

    • Đứa trẻ mẫu giáo này rất đáng yêu.

  2. danh từ

    trẻ sơ sinh; em bé

    • Em bé này rất đáng yêu.

  3. danh từ

    tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)

    • Đứa trẻ này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.