/
幻肢
幻肢
huyễn chi
chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả
- 。
Anh ấy cảm thấy đau ở chi ma.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
幻肢
Phồn thể幻
huyễn chi
chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả
- 。
Anh ấy cảm thấy đau ở chi ma.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.