幻肢

幻肢
huànzhī
huyễn chi

chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi ma (y học) chi ảo; cảm giác chi giả

    • Anh ấy cảm thấy đau ở chi ma.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.