幻灯

幻灯
huàndēng
huyễn đăng

đèn chiếu; slide chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn chiếu; slide chiếu

    • Chúng tôi đã sử dụng các slide để trình bày dự án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.