/
幻境
幻境
huyễn cảnh
cõi huyễn ảo; cảnh ảo mộng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cõi huyễn ảo; cảnh ảo mộng
- 。
Đây là một cảnh tượng ảo ảnh.
- 貳名danh từ
cõi tiên; tiên cảnh
- 。
Đây là một cảnh giới ảo diệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
LIÊN QUAN
幻境
Phồn thể幻
huyễn cảnh
cõi huyễn ảo; cảnh ảo mộng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cõi huyễn ảo; cảnh ảo mộng
- 。
Đây là một cảnh tượng ảo ảnh.
- 貳名danh từ
cõi tiên; tiên cảnh
- 。
Đây là một cảnh giới ảo diệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.