巴西

巴西
ba tây

Brazil

1 nghĩa#5206
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Brazil

    南美洲的一个国家nánměi zhōuzhou de yīgè guójiā

    • Brazil là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.