巴利

巴利
ba lợi

tiếng Pali; truyền thống kinh điển Phật giáo Theravada

1 nghĩa#25741
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Pali; truyền thống kinh điển Phật giáo Theravada

    • Tiếng Pali là ngôn ngữ của Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.