巴不得
巴不得
ba bất đắc
mong mỏi; khao khát
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21909
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mong mỏi; khao khát
- 。
Tôi mong được gặp bạn ngay lập tức.
- 貳副trạng từ
trông mong; kỳ vọng
- 參副trạng từ
(khẩu) mong mỏi; thèm muốn; nóng lòng muốn
- 。
Tôi rất mong được gặp bạn ngay lập tức.
Đang tải…
巴不得
Phồn thể巴
ba bất đắc
mong mỏi; khao khát
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21909
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mong mỏi; khao khát
- 。
Tôi mong được gặp bạn ngay lập tức.
- 貳副trạng từ
trông mong; kỳ vọng
- 參副trạng từ
(khẩu) mong mỏi; thèm muốn; nóng lòng muốn
- 。
Tôi rất mong được gặp bạn ngay lập tức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.