- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)BỘ
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))HÌNH THANH
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)
năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)
Tỵ Xà là con giáp thứ sáu trong mười hai con giáp.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)
năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)
Tỵ Xà là con giáp thứ sáu trong mười hai con giáp.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.