巳蛇

巳蛇
shé
tỵ xà

năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Tỵ (năm con Rắn, ví dụ 2001)

    • Tỵ Xà là con giáp thứ sáu trong mười hai con giáp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.