Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
/
巳时
巳时
tỵ thời
giờ Tỵ (9–11 giờ sáng trong hệ thống giờ cổ đại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giờ Tỵ (9–11 giờ sáng trong hệ thống giờ cổ đại)
- 。
Giờ Tỵ là từ 9 giờ đến 11 giờ sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巳时
Phồn thể巳時
tỵ thời
giờ Tỵ (9–11 giờ sáng trong hệ thống giờ cổ đại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giờ Tỵ (9–11 giờ sáng trong hệ thống giờ cổ đại)
- 。
Giờ Tỵ là từ 9 giờ đến 11 giờ sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.