/
己酉
己酉
kỷ dậu
năm Kỷ Dậu (năm thứ 46 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Dậu (năm thứ 46 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029)
- 。
Năm Kỷ Dậu là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
己酉
Phồn thể己
kỷ dậu
năm Kỷ Dậu (năm thứ 46 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Dậu (năm thứ 46 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029)
- 。
Năm Kỷ Dậu là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.