Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
/
己未
己未
kỷ vị
năm Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039)
- 。
Năm Kỷ Mùi là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ己未
Phồn thể己
kỷ vị
năm Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039)
- 。
Năm Kỷ Mùi là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.