/
川普
川普
xuyên phổ
Donald Trump (tên không chính thức, thay cho Đặc Lãng Phổ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Donald Trump (tên không chính thức, thay cho Đặc Lãng Phổ)
- 。
Donald Trump là cựu tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
(ngôn ngữ học) Tiếng Mandarin có phương ngữ Tứ Xuyên (viết tắt của 四川普通話|四川普通话)
- 。
Giọng Quan thoại Tứ Xuyên của anh ấy rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
川普
Phồn thể川
xuyên phổ
Donald Trump (tên không chính thức, thay cho Đặc Lãng Phổ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Donald Trump (tên không chính thức, thay cho Đặc Lãng Phổ)
- 。
Donald Trump là cựu tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
(ngôn ngữ học) Tiếng Mandarin có phương ngữ Tứ Xuyên (viết tắt của 四川普通話|四川普通话)
- 。
Giọng Quan thoại Tứ Xuyên của anh ấy rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.