延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
夏延
夏延
hạ diên
Cheyenne, thủ phủ của tiểu bang Wyoming
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cheyenne, thủ phủ của tiểu bang Wyoming
- 。
Cheyenne là thủ phủ của bang Wyoming.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ夏延
Phồn thể夏
hạ diên
Cheyenne, thủ phủ của tiểu bang Wyoming
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cheyenne, thủ phủ của tiểu bang Wyoming
- 。
Cheyenne là thủ phủ của bang Wyoming.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.