/
复阳
复阳
phục dương
xét nghiệm dương tính trở lại (sau khi đã âm tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xét nghiệm dương tính trở lại (sau khi đã âm tính)
- ,。
Anh ấy đã tái dương tính, cần phải cách ly lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复阳
Phồn thể復陽
phục dương
xét nghiệm dương tính trở lại (sau khi đã âm tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xét nghiệm dương tính trở lại (sau khi đã âm tính)
- ,。
Anh ấy đã tái dương tính, cần phải cách ly lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.