/
复诊
复诊
phục chẩn
khám lại; tái khám
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khám lại; tái khám
- 。
Tôi cần đến bệnh viện tái khám.
- 貳动động từ
khám lại; tái khám
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khám lại; tái khám
khám lại; tái khám
Tôi cần đến bệnh viện tái khám.
khám lại; tái khám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.