Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧车
卧车
ngoạ xa
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
- ?
Chuyến tàu này có toa giường nằm không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧车
Phồn thể臥車
ngoạ xa
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
- ?
Chuyến tàu này có toa giường nằm không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.