Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧果儿
卧果儿
ngoạ quả nhi
trứng chần; trứng luộc mềm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trứng chần; trứng luộc mềm
- 。
Tôi thích ăn trứng chần.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧果儿
Phồn thể臥果兒
ngoạ quả nhi
trứng chần; trứng luộc mềm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trứng chần; trứng luộc mềm
- 。
Tôi thích ăn trứng chần.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.