Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧具
卧具
ngoạ cụ
đồ dùng trải giường; chăn màn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ dùng trải giường; chăn màn
- 。
Bộ ga trải giường này rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧具
Phồn thể臥具
ngoạ cụ
đồ dùng trải giường; chăn màn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ dùng trải giường; chăn màn
- 。
Bộ ga trải giường này rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.