Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧佛
卧佛
ngoạ phật
Phật nằm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phật nằm
- 。
Trong ngôi chùa này có một tượng Phật nằm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧佛
Phồn thể臥佛
ngoạ phật
Phật nằm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phật nằm
- 。
Trong ngôi chùa này có một tượng Phật nằm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.