Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
/
卤素
卤素
lỗ tố
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
- 。
Halogen là một nguyên tố hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卤素
Phồn thể鹵素
lỗ tố
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
- 。
Halogen là một nguyên tố hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.