/
匿迹
匿迹
nặc tích
ẩn tích; trốn tránh không để lộ dấu vết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ẩn tích; trốn tránh không để lộ dấu vết
- 。
Anh ấy đã ẩn mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匿迹
Phồn thể匿跡
nặc tích
ẩn tích; trốn tránh không để lộ dấu vết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ẩn tích; trốn tránh không để lộ dấu vết
- 。
Anh ấy đã ẩn mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.