医科

医科
y khoa

y khoa; khoa học y tế

2 nghĩa#47386
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    y khoa; khoa học y tế

    • Anh ấy muốn học y khoa.

  2. danh từ

    y học; khoa học y tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.