医护

医护
y hộ

y tế; đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng

3 nghĩa#33536
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    y tế; đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng

    • Nhân viên y tế đều rất bận.

  2. danh từ

    nhân viên y tế; y bác sĩ và điều dưỡng

    • Nhân viên y tế đang chăm sóc bệnh nhân.

  3. danh từ

    nhân viên y tế; đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.