医家

医家
jiā
y gia

thầy thuốc; y gia

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy thuốc; y gia

    • Ông ấy là một thầy thuốc nổi tiếng.

  2. danh từ

    thầy thuốc; y gia

    • Ông ấy là một thầy thuốc nổi tiếng.

  3. danh từ

    thầy thuốc; người hành nghề y

  4. danh từ

    thầy thuốc; y gia (đặc biệt trong Đông y)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.