医学系

医学系
xué
y học hệ

trường trung cấp y tế; trường y

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường trung cấp y tế; trường y

    • Anh ấy đã đậu vào trường y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.