医卜

医卜
y bốc

y thuật và bói toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y thuật và bói toán

    • Y học và bói toán, không gì là không tinh thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.