区划

区划
huà
khu hoạch

phân chia hành chính; khu vực hành chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân chia hành chính; khu vực hành chính

    • Thành phố này có các khu vực phân chia khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hề(hộp/khung che)BỘ
  • nghệ(cắt xén, trị lý)HỘI Ý

Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.