- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
gió bắc; gió bắc lạnh
gió bắc; gió bắc lạnh
Gió bắc thổi rất lạnh.
gió bắc; gió bắc lạnh
gió bắc; gió bắc lạnh
Gió bắc thổi rất lạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.