北约

北约
Běiyuē
bắc ước

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

1 nghĩa#23199
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.