北汉

北汉
BěiHàn
bắc hán

Bắc Hán (951–979), một trong Thập Quốc thời Ngũ Đại (907–960)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Hán (951–979), một trong Thập Quốc thời Ngũ Đại (907–960)

    • Bắc Hán là một quốc gia trong thời Ngũ Đại Thập Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.