- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
Ngọn núi này có sườn phía bắc và sườn phía nam.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
Ngọn núi này có sườn phía bắc và sườn phía nam.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.