北凉

北凉
BěiLiáng
bắc lương

Bắc Lương (một trong Thập Lục Quốc, 398–439)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Lương (một trong Thập Lục Quốc, 398–439)

    • Bắc Lương là một trong Thập lục quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.