内内

内内
nèinei
nội nội

(khẩu) quần lót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) quần lót

    • Cô ấy mặc một chiếc quần lót mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.