- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thâm hụt thương mại.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thặng dư nhập khẩu.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thâm hụt thương mại.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thặng dư nhập khẩu.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.