入股

入股
nhập cổ

góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào

    • Anh ấy muốn đầu tư vào công ty này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.